sperm whale
Định nghĩa
Danh từ: Cá nhà táng (sperm whale) là một loài cá voi lớn, nổi bật với khoang lớn trong đầu chứa chất spermaceti (một loại sáp dầu) và dầu; cũng là nguồn cung cấp long diên hương (ambergris), một chất thơm quý hiếm.
Ví dụ sử dụng
- (Cá nhà táng có thể lặn sâu hơn 2.000 mét để săn mực khổng lồ.)
- (Đầu của cá nhà táng chứa một khoang lớn chứa đầy dầu spermaceti.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sperm whale" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển, ngành săn cá voi lịch sử, hoặc nghiên cứu về động vật có vú biển.
- (Cá nhà táng là loài săn mồi có răng lớn nhất trên Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Spermaceti (danh từ): chất sáp dầu trong đầu cá nhà táng, từng được dùng làm nhiên liệu cho đèn và mỹ phẩm.
- Ambergris (danh từ): long diên hương, một chất thơm được hình thành trong ruột cá nhà táng, dùng trong nước hoa cao cấp.
Từ đồng nghĩa
- Cachalot (từ cổ, ít dùng): cùng chỉ loài cá nhà táng.
- The cachalot is known for its enormous head. (Cá nhà táng nổi tiếng với cái đầu khổng lồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sperm whale".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sperm whale".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sperm whale"